chẳng bù
Định nghĩa
- Cụm từ so sánh (thường đi với "với", "cho"):
- Dùng để so sánh hai sự việc, hai trạng thái trái ngược nhau, nhấn mạnh sự khác biệt lớn, thường là sự hơn hẳn của cái được nói đến so với cái được nhắc đến trước đó. Nó thể hiện ý "hoàn toàn không giống như", "khác xa với".
Ví dụ sử dụng
- Trong câu so sánh:
- Bây giờ nó sống sung túc, chẳng bù cho những ngày tháng cơ cực trước kia.
- Con bé ngoan ngoãn và học giỏi, chẳng bù với đứa anh trai nghịch ngợm của nó.
- Thời tiết mùa thu mát mẻ dễ chịu, chẳng bù với cái nóng oi ả của mùa hè.
Các cách sử dụng nâng cao
- "chẳng bù với": Nhấn mạnh sự tương phản, đối lập rõ rệt giữa hai đối tượng.
- Phong cách sống của anh ấy giản dị, chẳng bù với những người giàu có khác.
- "chẳng bù cho": Thường dùng để so sánh một hiện tại tốt đẹp hơn với một quá khứ kém hơn, như một sự "bù đắp" nhưng được phủ định ("chẳng"), ý nói sự khác biệt là quá lớn.
- Sự thành công hôm nay chẳng bù cho những thất bại liên tiếp ngày trước.
Biến thể và từ gần giống
- Khác hẳn: Có nghĩa tương tự, dùng để chỉ sự khác biệt hoàn toàn.
- Tính tình cô ấy trầm lặng, khác hẳn người chị sôi nổi.
- Không giống như: Cách nói trung tính hơn về sự khác biệt.
- Kết quả lần này không giống như những lần trước.
Từ đồng nghĩa
- Khác xa: Nhấn mạnh khoảng cách, sự khác biệt lớn.
- Đâu có như: Cách nói so sánh phủ định trong khẩu ngữ.
Lưu ý sử dụng
- Cụm từ "chẳng bù" thường mang sắc thái biểu cảm, nhấn mạnh sự đối lập, chênh lệch rõ rệt. Nó ít dùng trong văn phong hành chính, trang trọng mà phổ biến trong văn nói và văn viết sinh động.
- Cấu trúc thường gặp: Mệnh đề/ vế câu mô tả sự việc thứ nhất (thường là tích cực hoặc nổi bật hơn) + "chẳng bù (với/cho)" + mệnh đề/ vế câu mô tả sự việc thứ hai (để so sánh).